Global ToolBox

Tra cứu mã trạng thái HTTP

Tìm mọi mã trạng thái HTTP tiêu chuẩn theo số hoặc tên và đọc ý nghĩa thực sự của nó — từ 100 Continue đến 511 Network Authentication Required.

🔒 Xử lý cục bộ ngay trên trình duyệt của bạn

Loading…

Cách sử dụng

  1. Nhập mã trạng thái vào ô tìm kiếm — ví dụ 404, 301 hoặc 500.
  2. Hoặc tìm theo tên: gõ "gateway" sẽ hiện cả 502 Bad Gateway và 504 Gateway Timeout.
  3. Số một phần cũng hoạt động — "40" sẽ liệt kê toàn bộ dải 400–409 cùng lúc.
  4. Đọc mô tả bên dưới mỗi mã để biết ý nghĩa và khi nào máy chủ sẽ gửi mã đó.
  5. Nhấn Đặt lại để xóa tìm kiếm và duyệt lại toàn bộ sổ đăng ký.

Tính năng

  • Bao phủ mọi mã trạng thái trong Sổ đăng ký mã trạng thái HTTP của IANA, từ 100 đến 511
  • Tìm theo số hoặc theo tên, hỗ trợ khớp một phần và không phân biệt hoa thường
  • Mỗi mã đi kèm giải thích thực tế, không chỉ tiêu đề chính thức một dòng
  • Kết quả được nhóm theo lớp (1xx đến 5xx) để dễ so sánh các mã liên quan
  • Toàn bộ sổ đăng ký được tải sẵn cùng trang — những gì bạn gõ không bao giờ được gửi đi đâu cả

Câu hỏi thường gặp

Năm lớp mã trạng thái HTTP có ý nghĩa gì?

Chữ số đầu tiên cho biết loại phản hồi. 1xx (Thông tin) nghĩa là yêu cầu đã được nhận và máy chủ vẫn đang xử lý. 2xx (Thành công) nghĩa là yêu cầu đã được hiểu và xử lý. 3xx (Chuyển hướng) nghĩa là cần thêm thao tác, thường là theo một URL khác. 4xx (Lỗi phía máy khách) nghĩa là bản thân yêu cầu có vấn đề — đường dẫn sai, thiếu thông tin xác thực hoặc phương thức không được hỗ trợ. 5xx (Lỗi phía máy chủ) nghĩa là yêu cầu có vẻ ổn nhưng máy chủ không thể thực hiện được.

Sự khác biệt giữa 301, 302, 307 và 308 là gì?

Cả bốn đều là chuyển hướng, nhưng khác nhau về tính vĩnh viễn và điều xảy ra với phương thức HTTP. 301 Moved Permanently và 308 Permanent Redirect cho biết tài nguyên đã có nơi ở mới vĩnh viễn, nên trình duyệt và công cụ tìm kiếm nên cập nhật liên kết. 302 Found và 307 Temporary Redirect cho biết việc di chuyển là tạm thời và nên tiếp tục dùng URL gốc. Cặp mới hơn, 307 và 308, đảm bảo phương thức và nội dung được giữ nguyên, trong khi nhiều trình khách trước đây thường đổi POST thành GET khi theo 301 hoặc 302. Dùng 301 cho việc di chuyển vĩnh viễn khi khả năng tương thích quan trọng nhất, và 308 khi POST phải giữ nguyên là POST.

Khi nào máy chủ nên trả về 410 thay vì 404?

404 Not Found chỉ đơn giản cho biết không có tài nguyên tại URL đó ngay lúc này — có thể chưa từng tồn tại, có thể đã di chuyển, có thể sẽ quay lại vào ngày mai. 410 Gone mang tính chủ định và dứt khoát: tài nguyên đã từng tồn tại ở đây và bị xóa có chủ đích, không có địa chỉ chuyển tiếp. Công cụ tìm kiếm xem 410 là tín hiệu mạnh hơn và thường xóa URL khỏi chỉ mục nhanh hơn. Dùng 410 khi bạn chủ động ngừng nội dung, và 404 cho mọi trường hợp khác, kể cả lỗi gõ thông thường.

Lỗi 500 cho tôi biết điều gì?

Mã 5xx nghĩa là lỗi nằm ở phía máy chủ, không phải phía bạn. Với tư cách người truy cập, thường không có gì để sửa — tải lại sau vài phút là tất cả những gì bạn có thể làm, và xóa bộ nhớ đệm sẽ không giúp ích vì yêu cầu của bạn vốn đã ổn. Với tư cách nhà phát triển, 500 Internal Server Error là mã tổng quát cho một ngoại lệ chưa được xử lý, nên nguyên nhân thực sự nằm trong nhật ký ứng dụng hoặc stack trace chứ không phải trong mã trạng thái. Các mã 5xx cụ thể hơn giúp thu hẹp phạm vi: 502 và 504 chỉ đến dịch vụ ngược dòng hoặc proxy, còn 503 thường có nghĩa là quá tải hoặc đang bảo trì.

Dữ liệu này đến từ đâu, và các tìm kiếm của tôi có được gửi đi đâu không?

Các mã và mô tả đến từ Sổ đăng ký mã trạng thái HTTP của IANA và các RFC liên quan, chủ yếu là RFC 9110. Toàn bộ danh sách được tải kèm trang này, và việc lọc diễn ra hoàn toàn trong trình duyệt của bạn khi bạn gõ. Không có gì được gửi đến máy chủ, không có tìm kiếm nào được ghi lại, và công cụ vẫn hoạt động ngoại tuyến sau khi trang đã tải xong.

Công cụ liên quan